old maid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn: "old maid" dùng để chỉ một người phụ nữ đã lớn tuổi nhưng chưa từng kết hôn, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc cổ hủ.
- Trò chơi bài: "old maid" cũng là tên một trò chơi bài dùng bộ bài đã bỏ một quân hậu; người chơi ghép các cặp bài và người cầm quân hậu lẻ cuối cùng sẽ thua (và bị gọi là "old maid").
- Người thua cuộc trong trò chơi: Trong bối cảnh trò chơi, "old maid" chỉ người thua cuộc khi giữ lại quân bài lẻ.
- Cây hoa: "old maid" còn là tên gọi thông thường của một loại cây thân thảo lâu năm (thuộc chi Zinnia) có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường được trồng để lấy hoa nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
Người phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn:
- She was often called an old maid by her neighbors because she never married. (Cô ấy thường bị hàng xóm gọi là "bà cô già" vì chưa từng kết hôn.)
Trò chơi bài:
- We played a game of old maid at the party last night. (Chúng tôi đã chơi một ván "bà cô già" tại bữa tiệc tối qua.)
Người thua cuộc:
- Whoever is left with the queen card becomes the old maid. (Ai còn giữ quân hậu sẽ trở thành người thua cuộc.)
Cây hoa:
- The old maid plant blooms beautifully in the garden. (Cây hoa "old maid" nở rộ rực rỡ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an old maid": mang nghĩa bóng chỉ người sống cô độc hoặc lạc hậu.
- He jokes that his cat is his only companion, making him an old maid. (Anh ấy đùa rằng con mèo là bạn đồng hành duy nhất, khiến anh ấy trở thành kẻ cô độc.)
"to be left an old maid": bị bỏ rơi hoặc không có đối tác trong một tình huống.
- In the game, if you don't match your cards, you'll be left an old maid. (Trong trò chơi, nếu bạn không ghép được bài, bạn sẽ bị bỏ lại làm người thua.)
Biến thể và từ gần giống
Old-maidish (adj): mang tính chất của một bà cô già (khắt khe, cô độc).
- Her old-maidish habits annoyed everyone. (Những thói quen khắt khe như bà cô già của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Old-maidhood (n): tình trạng là một bà cô già.
- She feared old-maidhood more than anything. (Cô ấy sợ cảnh già cô đơn hơn bất cứ điều gì.)
Từ đồng nghĩa
- Spinster: người phụ nữ chưa kết hôn (thường lớn tuổi, mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- Bachelor girl: phụ nữ độc thân (mang nghĩa hiện đại, tích cực hơn).
- Wallflower: người sống ẩn dật, không kết hôn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "old maid" chủ yếu là danh từ, không tạo thành phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc:
- To end up an old maid: kết thúc như một bà cô già.
- If she never dates, she might end up an old maid. (Nếu cô ấy không bao giờ hẹn hò, cô ấy có thể trở thành bà cô già.)
Thành ngữ liên quan
- Play old maid: tham gia trò chơi bài "old maid" hoặc ám chỉ việc tránh né trách nhiệm.
- Stop playing old maid and make a decision! (Đừng né tránh nữa, hãy đưa ra quyết định đi!)